1. Van góc khí nén ESG 110 Series là gì?
ESG 110 Series là dòng Pneumatic Manifold Valve / Angle Seat Valve sử dụng bộ truyền động khí nén để đóng/mở dòng lưu chất.
Thiết kế van dạng góc giúp tối ưu bố trí đường ống, đồng thời tạo kết cấu nhỏ gọn và thuận tiện khi lắp đặt trong các hệ thống công nghiệp.
2. Ưu điểm của ESG 110 Series
Thiết kế nhỏ gọn
Van được thiết kế theo dạng góc, phù hợp với các hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế.
Nhiều lựa chọn vật liệu
Thân van có thể lựa chọn:
CF8, CF8M, CF3M
Các vật liệu đặc biệt theo yêu cầu
Gioăng làm kín tiêu chuẩn sử dụng PTFE, đồng thời có các lựa chọn graphite và cấu hình seal tùy chỉnh.
Nhiều kiểu điều khiển
ESG 110 Series cung cấp 3 cấu hình actuator:
Single acting – Normally Closed
Double acting – Normally Closed
Double acting – Without Spring
Nhiều kiểu kết nối
Có thể lựa chọn:
Kết nối ren
Kết nối hàn
Tri-clamp ISO2852
Diamond flange
3. Thông số kỹ thuật ESG 110 Series
Thông số Giá trị
Series 110
Loại Pneumatic Manifold Valve / Angle Seat Valve
Áp suất làm việc 0–16 bar / 0–232 psi
Áp suất điều khiển 3–8 bar
Môi chất điều khiển Khí nén đã lọc hoặc khí trung tính
Vật liệu thân CF8 / CF8M / CF3M / vật liệu đặc biệt
Vật liệu seal PTFE, Graphite hoặc tùy chỉnh
Nhiệt độ môi chất -10 đến +180°C; tùy cấu hình đến +220°C
Nhiệt độ môi trường -10 đến +80°C
Kiểu điều khiển Single acting NC / Double acting NC / Double acting without spring
Kết nối Welded / Threaded / Tri-clamp / Diamond flange
Môi chất Nước, dầu, khí và các chất lỏng phù hợp
4. Các kiểu điều khiển van
4.1. Single Acting Normally Closed
Van sử dụng actuator tác động đơn, trạng thái tiêu chuẩn là thường đóng (NC).
Cấu hình này phù hợp với các hệ thống yêu cầu van tự động đóng khi không còn tín hiệu/áp suất khí điều khiển.
4.2. Double Acting Normally Closed
Actuator tác động kép, cấu hình thường đóng.
Việc đóng/mở van được thực hiện bằng khí nén cấp vào actuator theo cấu hình điều khiển.
4.3. Double Acting Without Spring
Actuator tác động kép không sử dụng lò xo hồi vị.
Đây là một trong những lựa chọn được ESG cung cấp cho Series 110.
5. Vật liệu thân van
ESG 110 Series có nhiều lựa chọn vật liệu thân:
CF8: phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp thông dụng.
CF8M: lựa chọn vật liệu có khả năng đáp ứng các yêu cầu cao hơn về môi trường làm việc.
CF3M: có thể được lựa chọn tùy theo yêu cầu của hệ thống.
Ngoài ra, datasheet cho phép special customization đối với vật liệu thân van.
6. Vật liệu làm kín
Tùy theo điều kiện nhiệt độ và ứng dụng, Series 110 có các lựa chọn:
PTFE – Normal Temperature
PTFE – High Temperature
Graphite – Normal Temperature
Graphite – High Temperature
Customized sealing
7. Các kiểu kết nối
Kết nối ren BSP
Datasheet thể hiện tùy chọn:
G1 – Threaded BSP DIN ISO 228-1
áp dụng cho một số kích thước DN15 và DN25.
Kết nối hàn
Kết nối welded được sử dụng cho các hệ thống yêu cầu đường ống hàn trực tiếp với thân van.
Kết nối Tri-clamp
Series 110 có tùy chọn:
K7 – Tri-clamp ISO2852, phù hợp với những hệ thống sử dụng kiểu kết nối clamp.
Diamond Flange
Ngoài ren, hàn và Tri-clamp, sản phẩm còn có tùy chọn Diamond flange.
8. Kích thước van ESG 110 Series
Một số kích thước được thể hiện gồm:
DN15, DN20, DN25
Đối với bảng kích thước actuator/van, kích thước tổng thể và trọng lượng thay đổi theo DN và kiểu kết nối.
9. Khả năng chịu áp và chênh áp
Một số cấu hình DN15, DN20 và DN25, áp suất vận hành của van có thể đạt 0–1.6 MPa, tương đương 0–16 bar.
Chênh áp cho phép phụ thuộc vào:
Kích thước van
Cấu hình actuator
Hướng tác động của lưu chất
Kiểu seat
Áp suất điều khiển
Do đó cần lựa chọn chính xác cấu hình khi đặt hàng.
10. Ứng dụng van ESG 110 Series
ESG 110 Series được thiết kế để sử dụng với các môi chất như:
Nước, Dầu, Khí